vGo.codes
Video Upload S3 – Nền tảng Upload Video Trực Tiếp và Từ Xa qua API, Remote Worker
Other Free

Video Upload S3 – Nền tảng Upload Video Trực Tiếp và Từ Xa qua API, Remote Worker

Giới thiệu Video Upload S3

Video Upload S3 là hệ thống quản lý, tải lên, xử lý và phân phối video qua S3/CDN, hỗ trợ cả video thường như MP4/MOV và video dạng HLS/M3U8. Công cụ được thiết kế để giúp quản trị viên dễ dàng upload video hàng loạt, theo dõi tiến trình xử lý, quản lý dung lượng lưu trữ, cấu hình HLS, kết nối S3, tích hợp player và xử lý video từ xa thông qua Remote Worker.

Hệ thống phù hợp cho các nền tảng cần lưu trữ và phân phối video với số lượng lớn, hỗ trợ tự động hóa quy trình upload, chuyển đổi, lưu trữ, tạo link HLS, tạo embed URL và đồng bộ dữ liệu sang player.

Tính năng chính

1. Dashboard tổng quan

Trang Dashboard cung cấp cái nhìn nhanh về toàn bộ hệ thống, bao gồm:

  • Tổng số video đã tải lên.
  • Tổng lượt upload.
  • Trạng thái xử lý video.
  • Số lượng video hoàn thành, đang xử lý, đang chờ và bị lỗi.
  • Thống kê dung lượng lưu trữ đã sử dụng.
  • Dung lượng còn trống theo giới hạn tài khoản hoặc hệ thống.
  • Biểu đồ trực quan giúp theo dõi tình trạng hoạt động.

Dashboard giúp quản trị viên nhanh chóng nắm được tình trạng vận hành của hệ thống và phát hiện các job lỗi hoặc tồn đọng.

2. Tải lên video mới

Hệ thống hỗ trợ upload video theo nhiều hình thức:

  • Tải lên trực tiếp từ file.
  • Tải video từ URL từ xa.
  • Hỗ trợ nhập nhiều URL cùng lúc để upload hàng loạt.
  • Hỗ trợ định dạng MP4, MOV, M3U8 và HLS stream.
  • Cho phép đặt tên video tùy chỉnh khi chỉ upload một URL.
  • Tự động nhận diện URL hợp lệ.
  • Hiển thị số lượng URL đã nhập trước khi bắt đầu upload.
  • Hỗ trợ upload hàng loạt chỉ bằng một thao tác.

Tính năng này giúp tiết kiệm thời gian khi cần nhập nhiều video từ nguồn bên ngoài về hệ thống S3.

3. Hàng đợi upload

Trang hàng đợi upload cho phép quản lý toàn bộ tiến trình tải lên và xử lý video.

Các chức năng gồm:

  • Xem danh sách job upload.
  • Theo dõi trạng thái từng job.
  • Hiển thị phần trăm tiến trình xử lý.
  • Phân loại job theo trạng thái: hoàn tất, đang xử lý, đang chờ, lỗi.
  • Tìm kiếm job theo URL, ID hoặc tên file.
  • Lọc theo trạng thái.
  • Lọc theo loại upload.
  • Tải lại danh sách job.
  • Tải video từ URL mới.
  • Xóa job đã hủy.
  • Xóa job lỗi.
  • Xóa tất cả job.
  • Dọn dẹp hàng đợi.

Mỗi job upload có đầy đủ thông tin như ID, loại upload, nguồn/file, trạng thái, tiến trình và thời gian tạo.

4. Quản lý danh sách video

Trang danh sách video giúp quản trị viên quản lý toàn bộ video đã được xử lý thành công.

Các tính năng gồm:

  • Xem danh sách video đã upload.
  • Hiển thị tiêu đề video.
  • Hiển thị trạng thái video.
  • Hiển thị dung lượng file.
  • Hiển thị thời lượng video.
  • Sao chép link HLS.
  • Sao chép embed URL.
  • Tìm kiếm video theo tên hoặc thông tin liên quan.
  • Lọc video theo trạng thái.
  • Tải lại danh sách video.
  • Mở nhanh player để kiểm tra video.
  • Xuất danh sách video ra file Excel.
  • Xuất danh sách video ra file TXT.
  • Chọn nhiều video để thao tác hàng loạt.
  • Xóa các video đã chọn.

Tính năng này giúp quản lý kho video tập trung, dễ tìm kiếm, dễ sao chép link và dễ tích hợp vào website hoặc player bên ngoài.

5. Quản lý người dùng

Hệ thống hỗ trợ quản lý người dùng và tài khoản trong trang quản trị.

Các chức năng gồm:

  • Xem danh sách người dùng.
  • Xem chi tiết từng tài khoản.
  • Theo dõi dung lượng đã sử dụng của từng người dùng.
  • Cấu hình giới hạn dung lượng cho từng tài khoản.
  • Cho phép tài khoản không giới hạn dung lượng hoặc đặt giới hạn theo GB.
  • Xem danh sách upload của từng người dùng.
  • Xem danh sách video của từng người dùng.
  • Tìm kiếm upload theo người dùng.
  • Tìm kiếm video theo người dùng.
  • Thay đổi mật khẩu người dùng.
  • Bật hoặc tắt xác thực hai yếu tố 2FA cho tài khoản.
  • Theo dõi số lượng upload và video của từng người dùng.

Tính năng này phù hợp cho hệ thống nhiều tài khoản, nhiều nhóm vận hành hoặc nền tảng cung cấp dịch vụ upload video cho người dùng riêng.

6. Hồ sơ cá nhân và bảo mật tài khoản

Mỗi tài khoản có khu vực quản lý hồ sơ cá nhân với các tính năng:

  • Xem thông tin tài khoản.
  • Đổi mật khẩu.
  • Quản lý trạng thái xác thực hai yếu tố.
  • Bật 2FA để tăng cường bảo mật.
  • Tắt 2FA khi cần thiết.
  • Bảo vệ tài khoản quản trị khỏi truy cập trái phép.

7. Thống kê hệ thống

Hệ thống có khu vực thống kê tổng quan để quản trị viên theo dõi hoạt động toàn bộ nền tảng.

Các số liệu có thể bao gồm:

  • Tổng số video.
  • Tổng số lượt upload.
  • Tổng dung lượng đã sử dụng.
  • Dung lượng còn lại.
  • Số lượng video theo trạng thái.
  • Số lượng job theo trạng thái.
  • Thống kê người dùng.
  • Thống kê lỗi xử lý.
  • Thống kê hiệu suất upload và xử lý.

Tính năng thống kê giúp quản trị viên đánh giá tải hệ thống, tình trạng lưu trữ và hiệu quả vận hành.

8. Bật/tắt đăng ký tài khoản

Quản trị viên có thể bật hoặc tắt tính năng đăng ký tài khoản mới.

Tính năng này giúp kiểm soát việc mở rộng người dùng trong hệ thống:

  • Bật đăng ký khi muốn cho phép người dùng tự tạo tài khoản.
  • Tắt đăng ký khi hệ thống chỉ dùng nội bộ hoặc cần kiểm duyệt tài khoản thủ công.
  • Giảm rủi ro tài khoản spam.
  • Phù hợp cho cả mô hình private tool và public service.

9. Quản lý API Keys

Hệ thống hỗ trợ quản lý API Keys để tích hợp upload từ xa với các công cụ, website hoặc hệ thống bên ngoài.

Các chức năng gồm:

  • Tạo API Key.
  • Quản lý danh sách API Key.
  • Bật/tắt API Key.
  • Thu hồi hoặc thay đổi API Key khi cần.
  • Sử dụng API Key để xác thực request upload.
  • Hạn chế quyền truy cập trái phép vào API.
  • Kết nối upload video từ hệ thống bên ngoài thông qua URL file.

API Keys giúp tự động hóa quy trình upload video, đặc biệt khi cần tích hợp với tool crawl, tool quản lý nội dung, website thành viên hoặc hệ thống xử lý video riêng.

10. Docs API hướng dẫn kết nối

Hệ thống có tài liệu hướng dẫn sử dụng API để bên ngoài có thể gửi yêu cầu upload từ xa.

Docs API có thể bao gồm:

  • Endpoint upload video từ URL.
  • Cách gửi API Key.
  • Cấu trúc request.
  • Cấu trúc response.
  • Ví dụ upload MP4.
  • Ví dụ upload MOV.
  • Ví dụ upload M3U8/HLS.
  • Ví dụ kiểm tra trạng thái job.
  • Ví dụ lấy link HLS sau khi xử lý xong.
  • Quy định bảo mật khi dùng API.
  • Mã lỗi thường gặp.

Tính năng này giúp developer dễ dàng tích hợp hệ thống Video Upload S3 vào workflow riêng.

11. Cấu hình S3

Hệ thống hỗ trợ cấu hình kết nối S3 để lưu trữ video và file HLS.

Các thông tin cấu hình thường gồm:

  • S3 Endpoint.
  • Access Key.
  • Secret Key.
  • Bucket Name.
  • Region.
  • Public URL hoặc CDN URL.
  • Đường dẫn lưu file.
  • Kiểm tra kết nối S3.
  • Cấu hình quyền truy cập file.
  • Cấu hình lưu video gốc và file đã xử lý.

Tính năng này giúp hệ thống có thể kết nối với nhiều dịch vụ lưu trữ tương thích S3 như AWS S3, Backblaze B2, Wasabi, Cloudflare R2, MinIO hoặc các S3-compatible storage khác.

12. Cấu hình HLS

Hệ thống hỗ trợ cấu hình HLS để xử lý và phân phối video theo dạng streaming.

Các tính năng cấu hình HLS gồm:

  • Cấu hình preset HLS mặc định.
  • Cấu hình định dạng segment.
  • Hỗ trợ giữ nguyên .ts.
  • Hỗ trợ segment dạng .png, .jpg, .css, .js tùy cấu hình.
  • Hỗ trợ random phần mở rộng segment.
  • Cấu hình thời lượng segment.
  • Cấu hình kiểu tạo playlist M3U8.
  • Cấu hình đường dẫn lưu HLS.
  • Cấu hình mặc định cho toàn hệ thống.
  • Áp dụng cấu hình cho video mới xử lý.

Tính năng HLS giúp video được phát mượt hơn, dễ tương thích với player và tối ưu hơn cho phân phối qua CDN.

13. Cấu hình API Player

Hệ thống hỗ trợ kết nối API Player để tự động đẩy video HLS sang player sau khi xử lý thành công.

Các chức năng gồm:

  • Cấu hình endpoint API của player.
  • Cấu hình token hoặc key xác thực.
  • Tự động gửi link HLS sau khi upload hoàn tất.
  • Tự động tạo video trên player.
  • Đồng bộ tiêu đề, link HLS, embed URL và thông tin video.
  • Giảm thao tác thủ công khi cần đưa video lên website hoặc hệ thống phát video.

Tính năng này phù hợp với các nền tảng có player riêng, website xem video, hệ thống thành viên hoặc CMS cần tự động nhận video sau khi xử lý.

14. Cấu hình Remote Worker

Hệ thống hỗ trợ Remote Worker chạy riêng để xử lý video từ xa trên nhiều máy chủ khác nhau.

Remote Worker có thể chạy trên:

  • Windows.
  • Linux.
  • VPS Ubuntu.
  • Máy chủ riêng.
  • Server xử lý video chuyên dụng.

Các tính năng chính:

  • Bật/tắt chế độ xử lý từ xa.
  • Worker tự động kết nối về hệ thống chính.
  • Worker tự động nhận job từ hàng đợi.
  • Worker xử lý video từ URL hoặc file.
  • Worker upload kết quả lên S3.
  • Worker trả trạng thái xử lý về hệ thống chính.
  • Hỗ trợ chạy nhiều Worker để chia tải.
  • Cấu hình đơn giản bằng API endpoint và token.
  • Không cần thao tác thủ công sau khi Worker đã được cấu hình.

Remote Worker giúp tách phần xử lý nặng ra khỏi server chính, phù hợp khi cần xử lý nhiều video, tránh quá tải hệ thống web và dễ mở rộng năng lực xử lý.

15. Authentication Token cho Worker

Hệ thống cung cấp token xác thực riêng cho Remote Worker.

Token này dùng để:

  • Xác thực Worker khi gọi API.
  • Đảm bảo chỉ Worker hợp lệ mới được nhận job.
  • Bảo vệ endpoint xử lý từ xa.
  • Cho phép thay đổi token khi cần bảo mật.
  • Sao chép nhanh token trong trang quản trị.

Quản trị viên chỉ cần cấu hình Worker với:

  • MASTER_URL
  • WORKER_TOKEN
  • WORKER_MODE=true

Sau đó Worker có thể tự động kết nối và nhận job xử lý.

16. Quy trình xử lý video tự động

Quy trình hoạt động tổng thể của hệ thống:

  1. Người dùng nhập URL hoặc tải file video lên.
  2. Hệ thống tạo job upload.
  3. Job được đưa vào hàng đợi.
  4. Server chính hoặc Remote Worker nhận job.
  5. Video được tải về từ nguồn.
  6. Hệ thống xử lý video, chuyển đổi hoặc tạo HLS nếu cần.
  7. File kết quả được upload lên S3.
  8. Hệ thống tạo link HLS và embed URL.
  9. Nếu có cấu hình API Player, hệ thống tự động push video sang player.
  10. Người dùng có thể xem, sao chép link hoặc quản lý video trong dashboard.

17. Quản lý dung lượng lưu trữ

Hệ thống hỗ trợ theo dõi và giới hạn dung lượng lưu trữ.

Các chức năng gồm:

  • Hiển thị tổng dung lượng đã sử dụng.
  • Hiển thị dung lượng còn trống.
  • Hiển thị giới hạn dung lượng của từng tài khoản.
  • Cho phép đặt giới hạn dung lượng theo GB.
  • Cho phép cấu hình không giới hạn dung lượng.
  • Theo dõi dung lượng theo từng user.
  • Hạn chế upload khi vượt quá giới hạn nếu được cấu hình.

Tính năng này giúp kiểm soát chi phí lưu trữ và phân bổ tài nguyên hợp lý cho từng tài khoản.

18. Tìm kiếm, lọc và xuất dữ liệu

Hệ thống hỗ trợ các công cụ quản lý dữ liệu tiện lợi:

  • Tìm kiếm upload.
  • Tìm kiếm video.
  • Lọc theo trạng thái.
  • Lọc theo loại upload.
  • Xuất danh sách video ra Excel.
  • Xuất danh sách video ra TXT.
  • Sao chép nhanh link HLS.
  • Sao chép nhanh embed URL.
  • Thao tác hàng loạt với nhiều video hoặc nhiều job.

19. Bảo mật hệ thống

Video Upload S3 được thiết kế với các tính năng bảo mật cần thiết:

  • Đăng nhập tài khoản quản trị.
  • Quản lý người dùng.
  • Đổi mật khẩu.
  • Xác thực hai yếu tố 2FA.
  • API Key cho kết nối bên ngoài.
  • Token riêng cho Remote Worker.
  • Có thể tắt đăng ký tài khoản.
  • Phân quyền tài khoản theo vai trò.
  • Bảo vệ thông tin S3 Access Key và Secret Key.
  • Hạn chế truy cập trái phép vào API upload.

20. Khả năng mở rộng

Hệ thống được thiết kế để dễ mở rộng khi số lượng video hoặc người dùng tăng lên.

Có thể mở rộng theo các hướng:

  • Thêm nhiều Remote Worker để chia tải xử lý.
  • Dùng nhiều VPS xử lý video.
  • Lưu file trên S3-compatible storage.
  • Phân phối video qua CDN.
  • Tích hợp nhiều player khác nhau.
  • Kết nối API với website hoặc hệ thống quản lý nội dung riêng.
  • Tự động hóa upload video từ tool bên ngoài.
     
  • Gói miễn phí không bao gồm mã nguồn Player API

  • Gói thông thường bao gồm file chạy windown và Player API

  • Gói mở rộng bao gồm toàn bộ mã nguồn, chạy trên mọi hệ điều hành và full mã nguồn Player API

 

Changelog

No changelog entries yet.